Anh - Việt

Bản dịch của từ Badgerer trong tiếng Việt

badgerer

VerbNoun

badgerer (Verb)

/bˈædʒɚɨs/
/bˈædʒɚɨs/
AI

Nghĩa 01

Quấy rầy, làm phiền hoặc quấy nhiễu ai đó một cách dai dẳng, liên tục cho đến khi người kia mệt mỏi hoặc chịu khuất phục.

To pester or harass someone persistently.

Ví dụ
Anh ấy thường xuyên làm phiền bạn bè để giúp viết bài luận.He often badgered his friends for help with their essays.
Cô ấy không làm phiền các bạn trong nhóm trong dự án nhóm.She did not badger her classmates during the group project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

badgerer (Noun)

/bˈædʒɚɨs/
/bˈædʒɚɨs/
AI

Nghĩa 01

Người quấy rầy hoặc làm phiền người khác bằng cách liên tục hỏi, đòi hỏi hoặc gây áp lực; người vòi vĩnh, làm phiền không ngừng.

A person who harasses or annoys others with persistent demands or questions.

Ví dụ
Người quấy rối liên tục hỏi tôi về điểm IELTS của tôi.The badgerer kept asking me about my IELTS score repeatedly.
Tôi không phải là người quấy rối; tôi tôn trọng sự riêng tư của người khác.I am not a badgerer; I respect others' privacy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh