Bản dịch của từ Badly hurt trong tiếng Việt

Badly hurt

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Badly hurt(Phrase)

bˈædli hˈɜːt
ˈbædɫi ˈhɝt
01

Bị thương nặng

Injured severely

Ví dụ
02

Trong trạng thái hoạn nạn hoặc đau khổ

In a state of distress or suffering

Ví dụ
03

Chịu đựng nỗi đau lớn

Suffering from great pain

Ví dụ