Bản dịch của từ Bae trong tiếng Việt

Bae

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bae(Noun)

01

Từ thân mật dùng gọi hoặc chỉ người yêu (bạn trai hoặc bạn gái).

A persons boyfriend or girlfriend often as a form of address.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh