Bản dịch của từ Baht trong tiếng Việt

Baht

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baht(Noun)

bˈɑt
bˈɑt
01

Đơn vị tiền tệ cơ bản của Thái Lan, bằng 100 satang.

The basic monetary unit of Thailand, equal to 100 satangs.

Ví dụ

Dạng danh từ của Baht (Noun)

SingularPlural

Baht

Bahts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ