Bản dịch của từ Baju trong tiếng Việt

Baju

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baju(Noun)

bˈɑju
bˈɑju
01

Một loại áo khoác ngắn, rộng và thoải mái thường mặc ở Malaysia; tương tự áo ngoài mỏng dùng để che phủ và phối cùng trang phục truyền thống hoặc hàng ngày.

A short loose jacket worn in Malaysia.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh