Bản dịch của từ Balled up trong tiếng Việt

Balled up

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Balled up(Verb)

bˈɔld ˈʌp
bˈɔld ˈʌp
01

(thông tục) làm hỏng việc; phạm sai lầm; thất bại trong việc gì đó — diễn tả khi ai đó làm sai hoặc không hoàn thành tốt nhiệm vụ.

To make a mistake or to fail at something.

犯错误,失败

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Balled up(Phrase)

bˈɔld ˈʌp
bˈɔld ˈʌp
01

Ở trong trạng thái lộn xộn, bối rối hoặc rối tung, không có trật tự rõ ràng.

In a confused or disorganized state.

混乱的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh