Bản dịch của từ Bank branch trong tiếng Việt
Bank branch
Noun [U/C]

Bank branch(Noun)
bˈæŋk brˈɑːntʃ
ˈbæŋk ˈbræntʃ
01
Chi nhánh của ngân hàng hoạt động tại một địa điểm cụ thể.
A branch of a bank operating at a specific location.
这是一家银行在某个特定地点的分支机构。
Ví dụ
