Bản dịch của từ Bank branch trong tiếng Việt

Bank branch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bank branch(Noun)

bˈæŋk brˈɑːntʃ
ˈbæŋk ˈbræntʃ
01

Chi nhánh của ngân hàng hoạt động tại một địa điểm cụ thể.

A branch of a bank operating at a specific location.

这是一家银行在某个特定地点的分支机构。

Ví dụ
02

Một chi nhánh hoặc văn phòng của ngân hàng

A local office or branch of the bank

银行的一个地方办事处或局

Ví dụ
03

Một địa điểm để thực hiện các dịch vụ ngân hàng

A place where people can carry out banking services

一个可以办理银行业务的场所

Ví dụ