bank draft
bank draft (Noun)
Nghĩa 01
Một lệnh (giấy tờ) do một người hoặc tổ chức gửi tới ngân hàng, yêu cầu ngân hàng trả một khoản tiền nhất định cho người thụ hưởng. Thường là chứng từ thanh toán do ngân hàng lập và đảm bảo thanh toán.
an order to a bank to pay a particular amount of money.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ngân phiếu (bank draft) là một loại chứng từ tài chính do một ngân hàng phát hành, cam kết trả một khoản tiền xác định cho người nhận được chỉ định từ trước. Ngân phiếu được sử dụng phổ biến trong các giao dịch tài chính lớn bởi tính an toàn và độ tin cậy cao. Trong tiếng Anh Mỹ, khái niệm này vẫn được sử dụng với cùng một nghĩa, không có sự khác biệt lớn trong văn viết hay văn nói. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, thuật ngữ "certified check" có thể được dùng thay thế.