Bản dịch của từ Bank interest trong tiếng Việt
Bank interest

Bank interest(Noun)
Tiền lãi thu được từ tiền gửi vào ngân hàng.
The interest earned on money deposited in a bank.
Phần trăm lãi suất tích lũy trên tài khoản ngân hàng.
The percentage of interest that accrues on a bank account.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Lãi suất ngân hàng là tỷ lệ phần trăm mà các tổ chức tài chính trả cho người gửi tiền hoặc tính cho người vay trong các khoản vay. Lãi suất này có thể thay đổi tùy theo loại tài khoản và thời hạn vay. Trong tiếng Anh, "bank interest" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, phong cách viết và ngữ điệu phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai biến thể này do sự khác nhau trong ngữ âm và ngữ điệu bản địa.
Lãi suất ngân hàng là tỷ lệ phần trăm mà các tổ chức tài chính trả cho người gửi tiền hoặc tính cho người vay trong các khoản vay. Lãi suất này có thể thay đổi tùy theo loại tài khoản và thời hạn vay. Trong tiếng Anh, "bank interest" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, phong cách viết và ngữ điệu phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai biến thể này do sự khác nhau trong ngữ âm và ngữ điệu bản địa.
