bankroll
bankroll (Noun)
Nghĩa 01
Một cuộn tiền mặt (nhiều tờ tiền chồng lên nhau, thường cuộn lại hoặc buộc thành một bó).
A roll of banknotes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bankroll (Verb)
Nghĩa 01
Cung cấp tài chính hoặc tiền để hỗ trợ một người, tổ chức hoặc dự án hoạt động hoặc phát triển.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bankroll" xuất phát từ tiếng Anh, có nghĩa là tài trợ hoặc cung cấp vốn cho một hoạt động kinh doanh, dự án hoặc cá nhân. Trong ngữ cảnh tài chính, nó thường chỉ đến nguồn quỹ cần thiết để thực hiện một kế hoạch. Phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "bankroll" gần như không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh cá cược hoặc khởi nghiệp.