Bản dịch của từ Bankroll trong tiếng Việt

Bankroll

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bankroll(Noun)

bˈæŋkɹoʊl
bˈæŋkɹoʊl
01

Một cuộn tiền mặt (nhiều tờ tiền chồng lên nhau, thường cuộn lại hoặc buộc thành một bó).

A roll of banknotes.

一卷钞票

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bankroll(Verb)

bˈæŋkɹoʊl
bˈæŋkɹoʊl
01

Cung cấp tài chính hoặc tiền để hỗ trợ một người, tổ chức hoặc dự án hoạt động hoặc phát triển.

Support a person organization or project financially.

为某人或某项目提供资金支持

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ