Bản dịch của từ Bant trong tiếng Việt

Bant

Noun [U/C] Verb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bant(Noun)

bænt
bænt
01

Một buổi tụ họp vui vẻ, có tính chất lễ hội; nơi mọi người gặp gỡ, ăn uống và vui chơi.

A festive gathering.

节日聚会

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bant(Verb)

bænt
bænt
01

Diễn tả hành động nô đùa, nhảy nhót, quậy phá vui vẻ và đầy năng lượng — thường là chơi nghịch hoặc vui đùa thoải mái, không nghiêm túc.

To frolic or cavort.

嬉戏,玩耍

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bant(Noun Countable)

bænt
bænt
01

Từ "bant" ở đây chỉ một đứa trẻ, thường dùng để gọi hoặc nhắc tới một bé trai hoặc bé gái, tức là một người còn nhỏ tuổi (trẻ con).

A child.

孩子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh