Bản dịch của từ Baptizing trong tiếng Việt

Baptizing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baptizing(Verb)

bˈæptɨzɨŋ
bˈæptɨzɨŋ
01

Thực hiện nghi thức rửa tội cho ai đó bằng nước theo nghi lễ tôn giáo (như rảy nước hoặc nhúng người vào nước để biểu tượng hóa sự sạch tội và gia nhập cộng đồng tín ngưỡng).

To perform the act of baptizing someone in water as a religious rite.

在水中为某人施行洗礼,作为宗教仪式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Baptizing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Baptize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Baptized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Baptized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Baptizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Baptizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ