Bản dịch của từ Barbarization trong tiếng Việt

Barbarization

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barbarization(Noun)

bˌɑɹbəɹˈeɪzətˈeɪnjuz
bˌɑɹbəɹˈeɪzətˈeɪnjuz
01

Hành động làm cho một cái gì đó trở nên man rợ, mất văn minh hoặc trở nên tàn bạo, thô bạo hơn.

The act of making something barbaric or uncivilized.

使人变得野蛮或不文明的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Barbarization(Verb)

bˌɑɹbəɹˈeɪzətˈeɪnjuz
bˌɑɹbəɹˈeɪzətˈeɪnjuz
01

Làm cho cái gì trở nên man rợ, mất văn minh hoặc trở nên hung bạo, thô bạo hơn.

To make something barbaric or uncivilized.

使变得野蛮或失去文明

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ