Bản dịch của từ Barbell trong tiếng Việt

Barbell

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barbell(Noun)

bˈɑɹbˌɛl
bˈɑɹbˌɛl
01

Một thanh kim loại dài có các đĩa tạ gắn ở hai đầu, dùng trong môn nâng tạ để tập cơ và luyện sức mạnh.

A long metal bar to which discs of varying weights are attached at each end used for weightlifting.

举重杠铃

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ