Bản dịch của từ Barbell trong tiếng Việt
Barbell

Barbell (Noun)
Một thanh kim loại dài có các đĩa tạ gắn ở hai đầu, dùng trong môn nâng tạ để tập cơ và luyện sức mạnh.
A long metal bar to which discs of varying weights are attached at each end used for weightlifting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tạ đòn, hay còn gọi là barbell trong tiếng Anh, là một dụng cụ thể hình gồm một thanh kim loại dài với các trọng lượng gắn vào hai đầu. Tạ đòn thường được sử dụng trong các bài tập thể dục để tăng cường sức mạnh và phát triển cơ bắp. Trong khi thuật ngữ "barbell" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm không có sự khác biệt đáng kể, nhưng từ "dumbbell" có thể được hiểu là loại tạ tay nhỏ hơn không có thanh nối.
Tạ đòn, hay còn gọi là barbell trong tiếng Anh, là một dụng cụ thể hình gồm một thanh kim loại dài với các trọng lượng gắn vào hai đầu. Tạ đòn thường được sử dụng trong các bài tập thể dục để tăng cường sức mạnh và phát triển cơ bắp. Trong khi thuật ngữ "barbell" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm không có sự khác biệt đáng kể, nhưng từ "dumbbell" có thể được hiểu là loại tạ tay nhỏ hơn không có thanh nối.
