Anh - Việt

Bản dịch của từ Bare-faced lie trong tiếng Việt

bare-faced lie

Noun

bare-faced lie (Noun)

/bˈɛɹəfsˌeɪdz lˈaɪ/
/bˈɛɹəfsˌeɪdz lˈaɪ/
AI

Nghĩa 01

Một lời nói dối rõ ràng hoặc không biết ngượng.

A blatant or shameless falsehood.

Ví dụ
Lời khẳng định của anh ấy về tổ chức từ thiện là một lời nói dối trắng trợn.His claim about the charity was a bare-faced lie.
Cô ấy đã không nói dối trắng trợn trong buổi phỏng vấn.She did not tell a bare-faced lie during the interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một lời nói dối được nói ra mà không cố gắng che giấu.

A lie that is delivered without an attempt to disguise it.

Ví dụ
Lời tuyên bố của anh ấy về tổ chức từ thiện là một lời nói dối trơ trẽn.His claim about the charity was a bare-faced lie.
Cô ấy đã không nói dối trơ trẽn trong buổi phỏng vấn.She did not tell a bare-faced lie during the interview.

Nghĩa 03

Một lời nói dối trực tiếp không tỏ ra hối hận hoặc cảm thấy tội lỗi.

A direct lie that shows no remorse or guilt.

Ví dụ
Lời khẳng định của anh ấy là một lời nói dối trắng trợn về sự kiện từ thiện tuần trước.His claim was a bare-faced lie about the charity event last week.
Cô ấy đã không nói dối trắng trợn trong quá trình phỏng vấn.She did not tell a bare-faced lie during the interview process.

Từ tiếng Việt gần nghĩa