Bản dịch của từ Bare-faced lie trong tiếng Việt
Bare-faced lie
Noun [U/C]

Bare-faced lie(Noun)
bˈɛɹəfsˌeɪdz lˈaɪ
bˈɛɹəfsˌeɪdz lˈaɪ
01
Ví dụ
02
Một lời nói dối bị lộ ra mà không cố gắng che đậy.
A lie told without even trying to hide.
一个谎言出口时没有试图隐藏真相。
Ví dụ
