Anh - Việt

Bản dịch của từ Bargee trong tiếng Việt

bargee

Noun

bargee (Noun)

/bɑɹdʒˈi/
/bɑɹdʒˈi/
AI

Nghĩa 01

Người phụ trách hoặc làm việc trên tàu barge (tàu sà lan) — tức là người điều hành, lái, vận hành hoặc chăm sóc công việc trên sà lan chở hàng.

A person in charge of or working on a barge.

Ví dụ
Người phụ trách đã điều khiển xà lan qua các con đường thủy đông đúc.The bargee navigated the barge through the busy city waterways.
Người phụ trách không nhận đủ đào tạo cho nhiệm vụ phức tạp này.The bargee did not receive enough training for this complex task.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh