bargee
Noun
bargee (Noun)
/bɑɹdʒˈi/
/bɑɹdʒˈi/
AI
Ví dụ
Người phụ trách đã điều khiển xà lan qua các con đường thủy đông đúc.The bargee navigated the barge through the busy city waterways.
Người phụ trách không nhận đủ đào tạo cho nhiệm vụ phức tạp này.The bargee did not receive enough training for this complex task.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bargee" chỉ một người làm việc trên một con barge, tức là một loại tàu lớn thường dùng để vận chuyển hàng hóa trên sông hoặc kênh. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải và vận tải. Trong tiếng Anh Anh, "bargee" có thể được coi là một từ ngữ hơi thông tục, thường không xuất hiện trong văn viết chính thức. Ở Mỹ, từ tương ứng không phổ biến và ít được sử dụng, có thể được thay thế bằng "bargeman", mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa.