Bản dịch của từ Baroness trong tiếng Việt

Baroness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baroness(Noun)

bˈɛɹənɪs
bˈæɹənɪs
01

Nữ bá tước; vợ hoặc góa phụ của một nam bá tước (baron). Trong tiếng Anh, “baroness” thường không được dùng để xưng hô trực tiếp; họ thường được gọi là “Lady”.

The wife or widow of a baron Baroness is not used as a form of address baronesses usually being referred to as Lady.

Ví dụ

Dạng danh từ của Baroness (Noun)

SingularPlural

Baroness

Baronesses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ