Bản dịch của từ Baronial trong tiếng Việt

Baronial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baronial(Adjective)

bəɹˈoʊnil
bəɹˈoʊnil
01

Thuộc về hoặc liên quan đến bá tước (baron) — tức là mang tính chất, vai trò hoặc đặc điểm của một vị bá tước hoặc tầng lớp quý tộc hạng thấp trong hệ thống phong kiến.

Relating to a baron or barons.

与男爵或男爵们有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả phong cách kiến trúc giống các biệt thự nông thôn Scotland có tháp nhỏ (turret), vẻ đồ sộ, mang nét quý tộc hoặc phong cách lâu đài nhỏ.

In the turreted style characteristic of Scottish country houses.

苏格兰乡村房屋特有的塔楼风格

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ