Anh - Việt

Bản dịch của từ Barrelhouse trong tiếng Việt

barrelhouse

Noun

barrelhouse (Noun)

/bˈæɹlhaʊs/
/bˈæɹlhaʊs/
AI

Nghĩa 01

Một quán rượu rẻ tiền, lôm côm hoặc có tiếng xấu; thường là nơi ồn ào, không sạch sẽ và có khách hoặc hoạt động thiếu đứng đắn.

A cheap or disreputable bar.

Ví dụ
Quán bar rẻ tiền trên phố Main thu hút nhiều sinh viên mỗi cuối tuần.The barrelhouse on Main Street attracts many college students every weekend.
Quán bar rẻ tiền này hoàn toàn không phục vụ đồ uống hoặc đồ ăn chất lượng.The barrelhouse does not serve quality drinks or food at all.

Nghĩa 02

Một phong cách nhạc jazz phóng khoáng, mạnh mẽ và thô mộc, không cầu kỳ hay tinh tế — thường chơi sôi nổi, có tiết tấu mạnh và mang phong vị dân dã, quán rượu hoặc vũ trường cũ.

An unrestrained and unsophisticated style of jazz music.

Ví dụ
Âm nhạc barrelhouse tại lễ hội thật sôi động và tràn đầy năng lượng.The barrelhouse music at the festival was lively and energetic.
Không có bất kỳ nhạc barrelhouse nào được chơi tại buổi hòa nhạc trang trọng.There wasn't any barrelhouse jazz played at the formal concert.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh