Bản dịch của từ Barse trong tiếng Việt

Barse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barse(Noun)

bˈɑɹs
bˈɑɹs
01

Một loài cá tương tự cá rô; thuật ngữ chung chỉ các loại cá nước biển hoặc nước ngọt có hình dạng và đặc điểm giống cá rô (perch).

The perch; any of various marine and freshwater fish resembling the perch.

鲈鱼;类似于鲈鱼的各种海水和淡水鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh