Bản dịch của từ Perch trong tiếng Việt
Perch
NounVerb

Perch (Noun)
pˈɜːtʃ
ˈpɝtʃ
02
Một thanh hoặc cây gậy, đặc biệt là một cái được sử dụng để hỗ trợ.
A rod or bar especially one used for support
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Perch

Một thanh hoặc cây gậy, đặc biệt là một cái được sử dụng để hỗ trợ.
A rod or bar especially one used for support
Từ tiếng Việt gần nghĩa