ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Perch
Một chiếc que hoặc thanh dùng để nâng đỡ
A stick or a rod, especially one used for support
支撑用的杆子或棒子
Một loại cá nước ngọt
A type of freshwater fish.
一种淡水鱼
Một nơi mà chim thường đậu hoặc làm tổ, thường ở trên cao
Birds usually perch or rest up high.
鸟儿常栖息或休憩的地方一般都在高处。
Ngồi hoặc nghỉ trên một thứ gì đó cao
A place where birds rest or perch, usually at a height.
坐在高处休息
Để xác lập hoặc định vị tại một vị trí cụ thể
A bar or a panel, especially one used for support.
在特定地点建立或定位
Hạ cánh hoặc dừng lại
A type of freshwater fish
降落或停靠