Bản dịch của từ Perch trong tiếng Việt
Perch
Noun [U/C] Verb

Perch(Noun)
pˈɜːtʃ
ˈpɝtʃ
01
Một thanh hoặc cây gậy, đặc biệt là một cái được sử dụng để hỗ trợ.
A rod or bar especially one used for support
一根用于支撑的杆或棒
Ví dụ
02
Ví dụ
Perch(Verb)
pˈɜːtʃ
ˈpɝtʃ
Ví dụ
02
Một thanh hoặc bức, đặc biệt là thanh được sử dụng để hỗ trợ.
To establish or position in a particular place
这是一根棒子或一块板子,尤其是用来支撑的那种。
Ví dụ
