Bản dịch của từ Perch trong tiếng Việt

Perch

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perch(Noun)

pˈɜːtʃ
ˈpɝtʃ
01

Một thanh hoặc cây gậy, đặc biệt là một cái được sử dụng để hỗ trợ.

A rod or bar especially one used for support

一根用于支撑的杆或棒

Ví dụ
02

Một loại cá nước ngọt

A type of freshwater fish

一种淡水鱼

Ví dụ
03

Nơi mà một con chim đậu hoặc ngủ thường ở trên cao.

A place where a bird rests or roosts often high up

一个鸟儿常常栖息或歇息在高处的地方

Ví dụ

Perch(Verb)

pˈɜːtʃ
ˈpɝtʃ
01

Một nơi mà chim nghỉ ngơi hoặc đậu, thường là ở độ cao.

To sit or rest on something high

这是鸟类休息或歇脚的地方,通常位于较高的地方。

Ví dụ
02

Một thanh hoặc bức, đặc biệt là thanh được sử dụng để hỗ trợ.

To establish or position in a particular place

这是一根棒子或一块板子,尤其是用来支撑的那种。

Ví dụ
03

Một loại cá nước ngọt

To land or come to rest

降落或停下来

Ví dụ