Bản dịch của từ Bartending trong tiếng Việt

Bartending

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bartending(Noun)

bˈɑːtəndɪŋ
ˈbɑrˈtɛndɪŋ
01

Công việc làm barman

The activity of working as a bartender

Ví dụ
02

Nghề phục vụ đồ uống tại quán bar

The skill or profession of serving drinks at a bar

Ví dụ
03

Một cơ sở hoặc địa điểm nơi phục vụ đồ uống có cồn

An establishment or place where alcoholic beverages are served

Ví dụ