ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bartending
Hoạt động làm bartender
Working as a bartender
担任调酒师的工作
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghề pha chế hoặc phục vụ đồ uống tại quán bar
Serving drinks at a bar
酒吧调酒的技艺或职业
Một địa điểm hoặc quán phục vụ đồ uống có cồn
A place or venue where alcoholic beverages are served
提供酒水的场所或场地