Bản dịch của từ Base on trong tiếng Việt

Base on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Base on(Phrase)

bˈeɪz ˈɒn
ˈbeɪz ˈɑn
01

Đặt nền móng hoặc phát triển dựa trên gì đó

Set up or develop based on something

建立或发展某事

Ví dụ
02

Dùng cái gì làm nền tảng để đưa ra quyết định hoặc hình thành ý kiến

Using something as a foundation to make decisions or come up with ideas.

以某种事物作为基础来做决定或形成想法

Ví dụ
03

Xác định vị trí hoặc đặt thứ gì đó ở một nơi cụ thể

To set or arrange something in a specific position

将某物放置或安置在特定的位置

Ví dụ