Bản dịch của từ Bashful trong tiếng Việt

Bashful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bashful (Adjective)

bˈæʃfl
bˈæʃfl
01

Cảm thấy ngại, e thẹn, không muốn thu hút sự chú ý của người khác hoặc tỏ ra quá thân mật.

Reluctant to draw attention to oneself shy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ