ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Basic
Hình thức làm nền hoặc điểm khởi đầu
Serve as a starting point or a foundation.
作为一个基础或起点来提供服务。
Cơ bản hoặc thiết yếu
Basic or essential.
基本的或者必要的
Liên quan đến các nguyên tắc cơ bản hoặc nền tảng
This pertains to the basic or initial principles.
关于基本或起始原则
Những điều cốt lõi thiết yếu
The essential basic elements.
基本要素
Nguyên tắc hay quy tắc cơ bản
A fundamental principle or rule.
一个基本原则或规则
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/BASIC/