Bản dịch của từ Basidiomycete trong tiếng Việt
Basidiomycete

Basidiomycete (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Basidiomycete là một nhóm nấm thuộc lớp Basidiomycetes, thường được gọi là nấm có cuống hoặc nấm quả. Chúng đặc trưng bởi cách sinh sản thông qua cấu trúc gọi là basidium, nơi sản sinh ra bào tử. Basidiomycetes bao gồm nhiều loài quan trọng như nấm dại, nấm ăn và nấm gây hại cho cây trồng. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cả cách viết và phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về cách sử dụng trong các ngữ cảnh sinh học.
Họ từ
Basidiomycete là một nhóm nấm thuộc lớp Basidiomycetes, thường được gọi là nấm có cuống hoặc nấm quả. Chúng đặc trưng bởi cách sinh sản thông qua cấu trúc gọi là basidium, nơi sản sinh ra bào tử. Basidiomycetes bao gồm nhiều loài quan trọng như nấm dại, nấm ăn và nấm gây hại cho cây trồng. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cả cách viết và phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về cách sử dụng trong các ngữ cảnh sinh học.
