Anh - Việt
basilary
Adjective
basilary (Adjective)
/bˈæsəlɛɹi/
/bˈæsəlɛɹi/
AI
Ví dụ
Hệ thống hỗ trợ cơ sở giúp nhiều gia đình thu nhập thấp ở Chicago.The basilary support system helps many low-income families in Chicago.
Chương trình không tập trung cơ sở vào giáo dục ở các khu vực đô thị.The program is not basilary focused on education in urban areas.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "basilary" không được công nhận rộng rãi trong từ điển tiếng Anh chính thức và có thể là một sự nhầm lẫn hoặc từ ngữ rất ít gặp. Có thể bạn đang muốn nói đến "basilica" (nhà thờ lớn) hoặc "basil" (rau húng quế). Nếu là "basilica", đây là một kiến trúc đặc trưng trong Kitô giáo, thường với hình dạng chữ thập. Còn "basil", là tên gọi cho loại rau thơm, thường dùng trong nấu ăn. Cần làm rõ hơn về ngữ cảnh để có phân tích chính xác hơn.