Bản dịch của từ Basilary trong tiếng Việt

Basilary

Idiom Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Basilary(Idiom)

ˈbæ.zəˌlɛ.ri
ˈbæ.zəˌlɛ.ri
01

Từ 'basilary' không có trong từ điển thông thường; có thể là lỗi chính tả hoặc dạng sai của một từ khác (ví dụ: 'basilica' – nhà thờ; 'basilar' – liên quan đến nền tảng hoặc đáy, hoặc về động mạch nền trong y học). Nếu người viết cố gắng dùng 'basilary' để chỉ điều gì đó liên quan đến 'basilar', ý nghĩa có thể là 'thuộc nền tảng/đáy' hoặc 'liên quan đến động mạch nền' tuỳ ngữ cảnh.

Not found in dictionary.

基础的;底部的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Basilary(Adjective)

bˈæsəlɛɹi
bˈæsəlɛɹi
01

Thuộc về hoặc nằm ở phần đáy, cơ sở hoặc gốc của một vật hoặc cấu trúc.

Relating to or situated at the base of something.

位于底部的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ