Anh - Việt
basmati
Noun
basmati (Noun)
/bɑsmˈɑti/
/bɑsmˈɑti/
AI
Ví dụ
Tôi đã phục vụ cơm basmati tại đám cưới của bạn tôi cuối tuần trước.I served basmati rice at my friend's wedding last weekend.
Chúng tôi đã không sử dụng cơm basmati cho bữa tối từ thiện tháng trước.We did not use basmati rice for the charity dinner last month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Basmati là một loại gạo dài hạt, có nguồn gốc từ khu vực Himalaya, chủ yếu được trồng ở Ấn Độ và Pakistan. Loại gạo này nổi bật với mùi thơm đặc trưng và kết cấu dẻo khi nấu chín. Trong tiếng Anh, từ "basmati" được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết, phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng và phổ biến của gạo basmati có thể khác nhau tùy theo nền ẩm thực của từng quốc gia.