Bản dịch của từ Batchmate trong tiếng Việt

Batchmate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Batchmate(Noun)

bˈætʃmˌeɪt
bˈætʃmˌeɪt
01

Người cùng khóa hoặc cùng lớp học với mình ở trường, cao đẳng hoặc đại học (tương đương với 'classmate' nhưng nhấn mạnh cùng khóa/khóa học).

A member of the same school or college class as another a classmate.

同班同学

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh