Bản dịch của từ Classmate trong tiếng Việt

Classmate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Classmate(Noun)

klˈæsmˌeit
klˈæsmˌeit
01

Bạn học trong cùng một lớp ở trường, cao đẳng hoặc đại học — người học cùng lớp với bạn.

A fellow member of a class at school college or university.

同班同学

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Classmate (Noun)

SingularPlural

Classmate

Classmates

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ