Bản dịch của từ Classmate trong tiếng Việt
Classmate

Classmate (Noun)
Bạn học trong cùng một lớp ở trường, cao đẳng hoặc đại học — người học cùng lớp với bạn.
A fellow member of a class at school college or university.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "classmate" (đồng nghĩa: bạn học) được sử dụng để chỉ những người cùng học trong một lớp học hoặc một chương trình giáo dục. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong cách phát âm, một số giọng nói có thể tạo ra sự khác biệt nhẹ. Trong cả hai ngữ cảnh, từ này phổ biến trong môi trường giáo dục và thể hiện mối quan hệ đồng trang lứa trong quá trình học tập.
Từ "classmate" (đồng nghĩa: bạn học) được sử dụng để chỉ những người cùng học trong một lớp học hoặc một chương trình giáo dục. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong cách phát âm, một số giọng nói có thể tạo ra sự khác biệt nhẹ. Trong cả hai ngữ cảnh, từ này phổ biến trong môi trường giáo dục và thể hiện mối quan hệ đồng trang lứa trong quá trình học tập.
