Bản dịch của từ Batrachian trong tiếng Việt

Batrachian

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Batrachian (Noun)

bətɹˈeɪkin
bətɹˈeɪkin
01

Từ ít gặp, chỉ chung một con ếch hoặc nhái (loài lưỡng cư thuộc họ ếch, nhái).

Rare A frog or toad.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Batrachian (Adjective)

bətɹˈeɪkin
bətɹˈeɪkin
01

Liên quan đến hoặc giống như ếch hoặc cóc; miêu tả những đặc điểm, hình dạng hoặc hành vi tương tự ếch/cóc.

Pertaining to or resembling a frog or toad.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ