Bản dịch của từ Batt trong tiếng Việt

Batt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Batt(Noun)

bˈæt
bˈæt
01

Một miếng vật liệu xơ (thường là vải nỉ, vải bông ép hoặc lớp lót mỏng) dùng để lót hoặc cách nhiệt cho chăn, túi ngủ, áo khoác hoặc các đồ may mặc và đồ gia dụng khác.

A piece of felted material used for lining or insulating items such as quilts and sleeping bags.

用来衬垫或保温的毡材料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh