Bản dịch của từ Battle cry trong tiếng Việt

Battle cry

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Battle cry(Phrase)

bˈætl kɹaɪ
bˈætl kɹaɪ
01

Câu hô vang hoặc khẩu hiệu được lính hô lên trong lúc giao tranh để cổ vũ, báo hiệu hoặc kích động tinh thần chiến đấu.

A phrase shouted by soldiers in battle.

战斗口号

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Battle cry(Noun)

bˈætl kɹaɪ
bˈætl kɹaɪ
01

Tiếng hô lớn hoặc câu hô tập thể mà binh lính (hoặc lực lượng chiến đấu) hét lên khi xông vào trận đấu để cổ vũ, khích lệ tinh thần hoặc làm choáng đối phương.

A loud shout or chant by soldiers going into battle.

士兵进攻时的大喊或口号

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh