battling
battling (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
battling (Verb)
Nghĩa 01 · Đang chiến đấu chống lại ai đó hoặc chống lại điều gì đó; cố gắng đấu tranh, chống chọi để vượt qua một đối thủ, khó khăn hoặc nghịch cảnh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của battling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | battle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | battled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | battled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | battles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | battling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "battling" là dạng hiện tại của động từ "battle", có nghĩa là chiến đấu hoặc chống lại một cái gì đó. Trong tiếng Anh, "battling" thường được sử dụng để diễn tả hành động chống lại một thử thách, khó khăn, hoặc kẻ thù. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "battling" có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn trong tiếng Anh Mỹ, thường gắn liền với các tình huống cạnh tranh hoặc kháng cự.