Bản dịch của từ Be alive trong tiếng Việt

Be alive

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be alive(Verb)

bˈɛ ɐlˈɪv
ˈbi ˈæɫɪv
01

Tồn tại hoặc sống để có sự sống

To exist or to be alive.

存在或生活,意味着拥有生命

Ví dụ
02

Cảm xúc mãnh liệt hoặc hưng phấn

Feelings or experiences of intense emotion or excitement.

感受到强烈的情感或兴奋感。

Ví dụ
03

Tiếp tục duy trì hoạt động hoặc trạng thái hoạt động

Continue to operate or function.

继续保持工作或运行状态。

Ví dụ