Bản dịch của từ Be averse to doing trong tiếng Việt

Be averse to doing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be averse to doing(Phrase)

bˈɛ ˈeɪvɜːs tˈuː dˈuːɪŋ
ˈbi ˈeɪvɝs ˈtoʊ ˈduɪŋ
01

Phản đối việc làm điều gì đó

To be opposed to doing something

Ví dụ
02

Không muốn tham gia vào cái gì đó

To be unwilling to engage in something

Ví dụ
03

Có sự ghét bỏ mạnh mẽ đối với một điều gì đó

To have a strong dislike of something

Ví dụ