ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Be awkward
Gây căng thẳng hoặc xấu hổ
Causes tension or awkwardness
制造紧张气氛或让人尴尬
Lúng túng hoặc cảm thấy không thoải mái trong một tình huống hoặc trong môi trường xã hội
Feel awkward or out of place in a social situation or setting
在社交场合中感到笨拙或不自在
Thiếu sự duyên dáng hoặc dễ dàng
Lacking elegance or natural charm
缺乏优雅或从容的举止