Bản dịch của từ Be awkward trong tiếng Việt

Be awkward

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be awkward(Phrase)

bˈɛ ˈɔːkwəd
ˈbi ˈɔˌkwɔrd
01

Gây căng thẳng hoặc xấu hổ

Causes tension or awkwardness

制造紧张气氛或让人尴尬

Ví dụ
02

Lúng túng hoặc cảm thấy không thoải mái trong một tình huống hoặc trong môi trường xã hội

Feel awkward or out of place in a social situation or setting

在社交场合中感到笨拙或不自在

Ví dụ
03

Thiếu sự duyên dáng hoặc dễ dàng

Lacking elegance or natural charm

缺乏优雅或从容的举止

Ví dụ