Bản dịch của từ Be brimming with trong tiếng Việt

Be brimming with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be brimming with(Phrase)

bˈɛ brˈɪmɪŋ wˈɪθ
ˈbi ˈbrɪmɪŋ ˈwɪθ
01

Ngập tràn một đặc điểm hoặc cảm xúc nào đó, hoặc tràn đầy thứ gì đó

Filled with a certain emotion or quality

充满某种情感或品质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có rất nhiều thứ gì đó

There is a richness or abundance of something

拥有大量的某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tràn đầy sinh khí hoặc năng lượng

Full of vitality or energy

充满活力或能量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa