Bản dịch của từ Be brimming with trong tiếng Việt
Be brimming with
Phrase

Be brimming with(Phrase)
bˈɛ brˈɪmɪŋ wˈɪθ
ˈbi ˈbrɪmɪŋ ˈwɪθ
01
Ngập tràn một đặc điểm hoặc cảm xúc nào đó, hoặc tràn đầy thứ gì đó
Filled with a certain emotion or quality
充满某种情感或品质
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
