Bản dịch của từ Be briskly active trong tiếng Việt

Be briskly active

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be briskly active(Phrase)

bˈɛ brˈɪskli ˈæktɪv
ˈbi ˈbrɪskɫi ˈæktɪv
01

Hành động nhanh nhẹn và tràn đầy năng lượng

Quick and energetic action.

动作敏捷而充满活力。

Ví dụ
02

Tham gia hoạt động với tinh thần khẩn trương và nhanh chóng

Participate in activities promptly and swiftly.

以紧迫感和快速的节奏投入到各种活动中

Ví dụ
03

Để thể hiện mức độ hoạt động sôi nổi

To demonstrate a lively level of activity

以展现一番热闹非凡的场面

Ví dụ