ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Be briskly active
Hành động nhanh nhẹn và tràn đầy năng lượng
Quick and energetic action.
动作敏捷而充满活力。
Tham gia hoạt động với tinh thần khẩn trương và nhanh chóng
Participate in activities promptly and swiftly.
以紧迫感和快速的节奏投入到各种活动中
Để thể hiện mức độ hoạt động sôi nổi
To demonstrate a lively level of activity
以展现一番热闹非凡的场面