Bản dịch của từ Be compelled by trong tiếng Việt

Be compelled by

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be compelled by(Phrase)

bˈɛ kˈɒmpəld bˈaɪ
ˈbi kəmˈpɛɫd ˈbaɪ
01

Cảm thấy bắt buộc phải làm gì đó

Feeling compelled to do something

觉得有义务去做某事

Ví dụ
02

Bị thúc đẩy để hành xử theo một cách nhất định

Felt compelled to act in a certain way

被促使采取某种行动

Ví dụ
03

Bị ép buộc phải làm gì đó

Being forced to do something

被逼不得已去做某事

Ví dụ