Bản dịch của từ Be content with trong tiếng Việt

Be content with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be content with(Phrase)

bˈɛ kˈɒntənt wˈɪθ
ˈbi ˈkɑntənt ˈwɪθ
01

Thỏa mãn với những gì mình có hoặc trải nghiệm mà không muốn nhiều hơn hay những điều khác

To be satisfied with what one has or experiences without wanting more or different things

Ví dụ
02

Chấp nhận một tình huống như nó vốn có mà không khao khát điều gì tốt hơn

To accept a situation as it is without wishing for anything better

Ví dụ
03

Tìm kiếm hạnh phúc trong hoàn cảnh hoặc những gì mình đang có

To find fulfillment in ones current circumstances or possessions

Ví dụ