Bản dịch của từ Be content with trong tiếng Việt
Be content with
Phrase

Be content with(Phrase)
bˈɛ kˈɒntənt wˈɪθ
ˈbi ˈkɑntənt ˈwɪθ
Ví dụ
Ví dụ
03
Tìm kiếm hạnh phúc trong hoàn cảnh hoặc những gì mình đang có
To find fulfillment in ones current circumstances or possessions
Ví dụ
