Bản dịch của từ Be derived from trong tiếng Việt

Be derived from

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be derived from(Phrase)

bˈɛ dɪrˈaɪvd frˈɒm
ˈbi ˈdɛrɪvd ˈfrɑm
01

Để là kết quả của hoặc dựa trên một điều gì đó

To be the result of or based on something

Ví dụ
02

Xuất phát từ một nguồn gốc hoặc nguyên nhân

To come from a source or cause

Ví dụ
03

Xuất phát từ một cái gì đó

To have originated from something

Ví dụ