Bản dịch của từ Be engaged in trong tiếng Việt
Be engaged in
Phrase

Be engaged in(Phrase)
bˈɛ ˈɛŋɡɪdʒd ˈɪn
ˈbi ˈɛŋɡɪdʒd ˈɪn
01
Tham gia vào một tình huống hoặc hoạt động cụ thể
To get involved in a specific situation or event
参与到一个具体的场景或事件中去
Ví dụ
03
Ví dụ
