Bản dịch của từ Be-guilty trong tiếng Việt

Be-guilty

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be-guilty(Adjective)

bɨɡˈɪtli
bɨɡˈɪtli
01

Cảm thấy có lỗi vì đã làm điều gì đó; ăn năn, mặc cảm về hành động hoặc sai lầm của mình.

Feeling guilty about something.

感到内疚

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Be-guilty(Verb)

bɨɡˈɪtli
bɨɡˈɪtli
01

Phạm tội hoặc làm điều sai trái; chịu trách nhiệm về một hành vi vi phạm pháp luật hoặc đạo đức.

To commit a crime or do something wrong.

犯罪或做错事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh