Bản dịch của từ Be impulsive trong tiếng Việt
Be impulsive
Phrase

Be impulsive(Phrase)
bˈɛ ɪmpˈʌlsɪv
ˈbi ˌɪmˈpəɫsɪv
01
Hành động thiếu suy nghĩ hay cân nhắc hậu quả
An impulsive action, not thinking things through or considering the consequences
一意孤行,未考虑后果
Ví dụ
Ví dụ
