Bản dịch của từ Be in a foul mood trong tiếng Việt

Be in a foul mood

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be in a foul mood(Phrase)

bˈɛ ˈɪn ˈɑː fˈuːl mˈuːd
ˈbi ˈɪn ˈɑ ˈfuɫ ˈmud
01

Ở trong tâm trạng không tốt

To be in a bad temper

Ví dụ
02

Cảm thấy tức giận hoặc cáu kỉnh

To be angry or irritable

Ví dụ
03

Thất vọng hoặc không hài lòng

To be unhappy or dissatisfied

Ví dụ