Bản dịch của từ Be in pain trong tiếng Việt

Be in pain

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be in pain(Phrase)

bˈɛ ˈɪn pˈeɪn
ˈbi ˈɪn ˈpeɪn
01

Để trải qua cảm giác đau đớn hoặc khổ sở

Goes through a state of sadness or pain

经历忧伤或痛苦的时刻

Ví dụ
02

Trải qua cảm giác khó chịu hoặc đau đớn về thể xác

Going through physical discomfort or pain

经历身体上的不适或疼痛

Ví dụ
03

Cảm thấy đau đớn hoặc khổ sở

To feel pain or anguish

感受到痛苦或折磨的感觉

Ví dụ