Bản dịch của từ Be in pain trong tiếng Việt
Be in pain
Phrase

Be in pain(Phrase)
bˈɛ ˈɪn pˈeɪn
ˈbi ˈɪn ˈpeɪn
01
Ví dụ
02
Trải qua cảm giác khó chịu hoặc đau đớn về thể xác
Going through physical discomfort or pain
经历身体上的不适或疼痛
Ví dụ
Be in pain

Trải qua cảm giác khó chịu hoặc đau đớn về thể xác
Going through physical discomfort or pain
经历身体上的不适或疼痛