Bản dịch của từ Be in prison trong tiếng Việt
Be in prison
Phrase

Be in prison(Phrase)
bˈɛ ˈɪn prˈɪzən
ˈbi ˈɪn ˈprɪzən
Ví dụ
02
Bị giam cầm trong tù như một hình phạt cho tội phạm
Imprisoned as a punishment for the crime.
被关押在监狱中,作为对罪犯的惩罚
Ví dụ
03
Trải qua thời gian tù đày
Experiencing imprisonment.
经历监禁
Ví dụ
