Bản dịch của từ Be intent on achieving trong tiếng Việt
Be intent on achieving
Phrase

Be intent on achieving(Phrase)
bˈɛ ˈɪntənt ˈɒn ɐtʃˈiːvɪŋ
ˈbi ˈɪntənt ˈɑn ˈeɪˈtʃivɪŋ
Ví dụ
02
Chưa xác định rõ ràng mà chỉ tập trung vào việc đạt được một mục tiêu hoặc mục đích cụ thể.
To stay determined and focused on achieving a specific goal or purpose
专注于达成特定目标或任务,待定中
Ví dụ
03
Tập trung mọi nỗ lực vào việc đạt được một mục tiêu cụ thể
Focusing efforts on achieving a specific goal
集中精力实现既定目标
Ví dụ
