Bản dịch của từ Be largely ignored trong tiếng Việt

Be largely ignored

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be largely ignored(Verb)

bˈi lˈɑɹdʒli ˌɪɡnˈɔɹd
bˈi lˈɑɹdʒli ˌɪɡnˈɔɹd
01

Bị bỏ qua hoặc coi nhẹ

To be ignored; overlooked

被忽视,不受到重视或被遗漏

Ví dụ
02

Bị người khác bỏ qua hoặc không để ý đến

Receiving little to no attention from others

几乎得不到他人的关注

Ví dụ
03

Bỏ qua hoặc không nhận ra điều gì quan trọng

Failing to recognize or consider something important

未能注意到或考虑到某件重要的事情

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh